| MOQ: | 1 |
| Giá: | 169 |
| Bao bì tiêu chuẩn: | PB |
| Thời gian giao hàng: | 5-10 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union,MoneyGram |
| Năng lực cung cấp: | 50000 chiếc / tháng. |
| Pin 6S (mAh) |
0 Kg (Phút) |
2 Kg (Phút) |
3 Kg (Phút) |
Tối đa (Km/h) |
Tối đa (KM) |
Độ cao tối đa (M) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10000 | 29 | 154 | 16 | 6000 |
| FPV (g) |
Khung (g) |
WB (mm) |
Kích thước (mm) |
Trên (mm) |
Giữa (mm) |
Dưới (mm) |
Bên (mm) |
Cánh tay (mm) |
Thanh R. (mm) |
Chiều cao bên trong (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 793 | / | 396 | 420*420*60 | / | / | / | / | / | / | / |
| Mẫu mã | Mô tả | Kích thước thùng | Trọng lượng | Số lượng/thùng |
|---|---|---|---|---|
| 10" | Thân FPV bao gồm các bộ phận điện tử | |||
| Cánh tay FPV với động cơ | ||||
| Cánh quạt FPV với phụ kiện | ||||
| Tổng cộng | / |
|
Pin 6S (mAh) |
0 Kg (Phút) |
2Kg (Phút) |
3Kg (Phút) |
Tối đa (Km/h) |
Tối đa (KM) |
Độ cao tối đa (M) |
|
10000 |
29 |
|
|
154 |
16 |
6000 |
|
FPV |
Khung |
WB |
Kích thước |
Trên |
Giữa |
Dưới |
Bên |
Cánh tay |
Thanh R. |
Chiều cao bên trong |
|
793 |
/ |
396 |
420*420*60 |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
10" |
Thông tin đóng gói 1000 chiếc: |
Kích thước thùng |
Trọng lượng |
Số lượng/thùng |
|
Thân FPV bao gồm các bộ phận điện tử: |
||||
|
Cánh tay FPV với động cơ: |
||||
|
Cánh quạt FPV với phụ kiện: |
||||
|
Tổng cộng: |
/ |